滋养层
[zī yǎng céng] [滋 养 层]
lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi
滋养层 đọc là zī yǎng céng, nghĩa là lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī yǎng céng] [滋 养 层]
lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi
滋养层 (zī yǎng céng) nghĩa là lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi.
Viết lần lượt từng chữ 滋, 养, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.