滴剂 đọc là dī jì, nghĩa là truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 滴剂
滴剂 nghĩa là gì?
滴剂 (dī jì) nghĩa là truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế).
Cách viết 滴剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 滴, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.