潘多拉
[pān duō lā] [潘 多 拉]
Pandora
潘多拉 đọc là pān duō lā, nghĩa là Pandora. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pān duō lā] [潘 多 拉]
Pandora
潘多拉 (pān duō lā) nghĩa là Pandora.
Viết lần lượt từng chữ 潘, 多, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 潘多拉魔盒 (pān duō lā mó hé) – hộp Pandora.