炼乳 đọc là liàn rǔ, nghĩa là cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 炼乳
炼乳 nghĩa là gì?
炼乳 (liàn rǔ) nghĩa là cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc.
Cách viết 炼乳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 炼, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.