炽盛
[chì shèng] [炽 盛]
bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng
炽盛 đọc là chì shèng, nghĩa là bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì shèng] [炽 盛]
bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng
炽盛 (chì shèng) nghĩa là bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...).
Viết lần lượt từng chữ 炽, 盛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.