烟柳莺
[yān liǔ yīng] [烟 柳 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)
烟柳莺 đọc là yān liǔ yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān liǔ yīng] [烟 柳 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)
烟柳莺 (yān liǔ yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer).
Viết lần lượt từng chữ 烟, 柳, 莺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.