XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烹煮 đọc là pēng zhǔ, nghĩa là nấu; luộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 烹煮

烹煮 nghĩa là gì?

烹煮 (pēng zhǔ) nghĩa là nấu; luộc.

Cách viết 烹煮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烹, 煮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.