XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

熊熊 đọc là xióng xióng, nghĩa là bừng bừng; rực cháy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 熊熊

熊熊 nghĩa là gì?

熊熊 (xióng xióng) nghĩa là bừng bừng; rực cháy.

Cách viết 熊熊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 熊, 熊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.