XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

旺炽 đọc là wàng chì, nghĩa là bừng bừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 旺炽

旺炽 nghĩa là gì?

旺炽 (wàng chì) nghĩa là bừng bừng.

Cách viết 旺炽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 旺, 炽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 旺炽?

Thường gặp: 旺炽型 (wàng chì xíng) – đỏ rực (y học); 旺炽性 (wàng chì xìng) – đỏ rực (y học).