XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

熔岩湖 đọc là róng yán hú, nghĩa là hồ dung nham. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

熔岩湖

[róng yán hú] [熔 岩 湖]

hồ dung nham

Hỏi đáp về từ 熔岩湖

熔岩湖 nghĩa là gì?

熔岩湖 (róng yán hú) nghĩa là hồ dung nham.

Cách viết 熔岩湖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 熔, 岩, 湖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.