XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

熙熙壤壤 đọc là xī xī rǎng rǎng, nghĩa là biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 熙熙壤壤

熙熙壤壤 nghĩa là gì?

熙熙壤壤 (xī xī rǎng rǎng) nghĩa là biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng).

Cách viết 熙熙壤壤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 熙, 熙, 壤, 壤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.