熙熙壤壤
[xī xī rǎng rǎng] [熙 熙 壤 壤]
biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng)
熙熙壤壤 đọc là xī xī rǎng rǎng, nghĩa là biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī xī rǎng rǎng] [熙 熙 壤 壤]
biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng)
熙熙壤壤 (xī xī rǎng rǎng) nghĩa là biến thể của 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng).
Viết lần lượt từng chữ 熙, 熙, 壤, 壤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.