XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

燕梳 đọc là yàn shū, nghĩa là (tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 燕梳

燕梳 nghĩa là gì?

燕梳 (yàn shū) nghĩa là (tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn).

Cách viết 燕梳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 燕, 梳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.