燕梳
[yàn shū] [燕 梳]
(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)
燕梳 đọc là yàn shū, nghĩa là (tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn shū] [燕 梳]
(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)
燕梳 (yàn shū) nghĩa là (tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 燕, 梳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.