燕隼
[yàn sǔn] [燕 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo)
燕隼 đọc là yàn sǔn, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn sǔn] [燕 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo)
燕隼 (yàn sǔn) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo).
Viết lần lượt từng chữ 燕, 隼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.