爬墙
[pá qiáng] [爬 墙]
trèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủy
爬墙 đọc là pá qiáng, nghĩa là trèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pá qiáng] [爬 墙]
trèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủy
爬墙 (pá qiáng) nghĩa là trèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủy.
Viết lần lượt từng chữ 爬, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.