牛樟
[niú zhāng] [牛 樟]
Cinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ; trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)
牛樟 đọc là niú zhāng, nghĩa là Cinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niú zhāng] [牛 樟]
Cinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ; trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)
牛樟 (niú zhāng) nghĩa là Cinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 牛, 樟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.