狂甩 đọc là kuáng shuǎi, nghĩa là vung mạnh; theo nghĩa bóng: giảm mạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 狂甩
狂甩 nghĩa là gì?
狂甩 (kuáng shuǎi) nghĩa là vung mạnh; theo nghĩa bóng: giảm mạnh.
Cách viết 狂甩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 狂, 甩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.