狂飙
[kuáng biāo] [狂 飙]
bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội
狂飙 đọc là kuáng biāo, nghĩa là bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuáng biāo] [狂 飙]
bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội
狂飙 (kuáng biāo) nghĩa là bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ.
Viết lần lượt từng chữ 狂, 飙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.