狮鹫 đọc là shī jiù, nghĩa là quái vật đầu chim mình sư tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 狮鹫
狮鹫 nghĩa là gì?
狮鹫 (shī jiù) nghĩa là quái vật đầu chim mình sư tử.
Cách viết 狮鹫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 狮, 鹫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.