狼孩
[láng hái] [狼 孩]
đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)
狼孩 đọc là láng hái, nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng hái] [狼 孩]
đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)
狼孩 (láng hái) nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết).
Viết lần lượt từng chữ 狼, 孩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.