XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

狼孩 đọc là láng hái, nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 狼孩

狼孩 nghĩa là gì?

狼孩 (láng hái) nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết).

Cách viết 狼孩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 狼, 孩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.