狼獾
[láng huān] [狼 獾]
con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng)
狼獾 đọc là láng huān, nghĩa là con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng huān] [狼 獾]
con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng)
狼獾 (láng huān) nghĩa là con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊 (diāo xióng).
Viết lần lượt từng chữ 狼, 獾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.