玛俐欧
[mǎ lì ōu] [玛 俐 欧]
Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); còn được phiên âm là 马里奥 (mǎ lǐ ào), 马力欧 (mǎ lì ōu),...
玛俐欧 đọc là mǎ lì ōu, nghĩa là Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); còn được phiên âm là 马里奥 (mǎ lǐ ào), 马力欧 (mǎ lì ōu),.... Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ lì ōu] [玛 俐 欧]
Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); còn được phiên âm là 马里奥 (mǎ lǐ ào), 马力欧 (mǎ lì ōu),...
玛俐欧 (mǎ lì ōu) nghĩa là Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); còn được phiên âm là 马里奥 (mǎ lǐ ào), 马力欧 (mǎ lì ōu),....
Viết lần lượt từng chữ 玛, 俐, 欧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.