琉球角鸮
[liú qiú jiǎo xiāo] [琉 球 角 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)
琉球角鸮 đọc là liú qiú jiǎo xiāo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú qiú jiǎo xiāo] [琉 球 角 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)
琉球角鸮 (liú qiú jiǎo xiāo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans).
Viết lần lượt từng chữ 琉, 球, 角, 鸮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.