XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

琴锤 đọc là qín chuí, nghĩa là dùi cui; dùi trống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 琴锤

琴锤 nghĩa là gì?

琴锤 (qín chuí) nghĩa là dùi cui; dùi trống.

Cách viết 琴锤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 琴, 锤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.