琼州
[qióng zhōu] [琼 州]
Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)
琼州 đọc là qióng zhōu, nghĩa là Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qióng zhōu] [琼 州]
Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)
琼州 (qióng zhōu) nghĩa là Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo).
Viết lần lượt từng chữ 琼, 州 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 琼州海峡 (qióng zhōu hǎi xiá) – eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc).