瓢虫
[piáo chóng] [瓢 虫]
bọ rùa
瓢虫 đọc là piáo chóng, nghĩa là bọ rùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piáo chóng] [瓢 虫]
bọ rùa
瓢虫 (piáo chóng) nghĩa là bọ rùa.
Viết lần lượt từng chữ 瓢, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 七星瓢虫 (qī xīng piáo chóng) – bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata).