XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甩尾 đọc là shuǎi wěi, nghĩa là drift (môn thể thao mô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甩尾

甩尾 nghĩa là gì?

甩尾 (shuǎi wěi) nghĩa là drift (môn thể thao mô tô).

Cách viết 甩尾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甩, 尾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.