田寮
[tián liáo] [田 寮]
Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loan
田寮 đọc là tián liáo, nghĩa là Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tián liáo] [田 寮]
Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loan
田寮 (tián liáo) nghĩa là Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loan.
Viết lần lượt từng chữ 田, 寮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 田寮乡 (tián liáo xiāng) – thị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn….