甲二醇
[jiǎ èr chún] [甲 二 醇]
methylene glycol
甲二醇 đọc là jiǎ èr chún, nghĩa là methylene glycol. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ èr chún] [甲 二 醇]
methylene glycol
甲二醇 (jiǎ èr chún) nghĩa là methylene glycol.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 二, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.