XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲亢 đọc là jiǎ kàng, nghĩa là cường giáp; viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

甲亢

[jiǎ kàng] [甲 亢]

cường giáp; viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn)

Hỏi đáp về từ 甲亢

甲亢 nghĩa là gì?

甲亢 (jiǎ kàng) nghĩa là cường giáp; viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn).

Cách viết 甲亢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 亢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.