甲状腺功能亢进
[jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn] [甲 状 腺 功 能 亢 进]
cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎ kàng)
甲状腺功能亢进 đọc là jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn, nghĩa là cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎ kàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn] [甲 状 腺 功 能 亢 进]
cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎ kàng)
甲状腺功能亢进 (jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn) nghĩa là cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎ kàng).
Viết lần lượt từng chữ 甲, 状, 腺, 功, 能, 亢, 进 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.