甲氨基
[jiǎ ān jī] [甲 氨 基]
nhóm methylamino
甲氨基 đọc là jiǎ ān jī, nghĩa là nhóm methylamino. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ ān jī] [甲 氨 基]
nhóm methylamino
甲氨基 (jiǎ ān jī) nghĩa là nhóm methylamino.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 氨, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.