XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲肝 đọc là jiǎ gān, nghĩa là viêm gan A. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甲肝

甲肝 nghĩa là gì?

甲肝 (jiǎ gān) nghĩa là viêm gan A.

Cách viết 甲肝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 肝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.