甲酚
[jiǎ fēn] [甲 酚]
cresol (hóa học)
甲酚 đọc là jiǎ fēn, nghĩa là cresol (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ fēn] [甲 酚]
cresol (hóa học)
甲酚 (jiǎ fēn) nghĩa là cresol (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 甲, 酚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.