甲醛
[jiǎ quán] [甲 醛]
formaldehyde (HCHO)
甲醛 đọc là jiǎ quán, nghĩa là formaldehyde (HCHO). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ quán] [甲 醛]
formaldehyde (HCHO)
甲醛 (jiǎ quán) nghĩa là formaldehyde (HCHO).
Viết lần lượt từng chữ 甲, 醛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 聚甲醛 (jù jiǎ quán) – polyformaldehyde (CH2O)n; 苯甲醛 (běn jiǎ quán) – benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất.