畏罪潜逃
[wèi zuì qián táo] [畏 罪 潜 逃]
chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý
畏罪潜逃 đọc là wèi zuì qián táo, nghĩa là chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi zuì qián táo] [畏 罪 潜 逃]
chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý
畏罪潜逃 (wèi zuì qián táo) nghĩa là chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý.
Viết lần lượt từng chữ 畏, 罪, 潜, 逃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.