XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

畚箕 đọc là běn jī, nghĩa là cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 畚箕

畚箕 nghĩa là gì?

畚箕 (běn jī) nghĩa là cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác.

Cách viết 畚箕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 畚, 箕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.