XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疏挖 đọc là shū wā, nghĩa là nạo vét; đào (kênh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 疏挖

疏挖 nghĩa là gì?

疏挖 (shū wā) nghĩa là nạo vét; đào (kênh).

Cách viết 疏挖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疏, 挖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.