XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

痲疹 đọc là má zhěn, nghĩa là biến thể của 麻疹 (má zhěn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

痲疹

[má zhěn] [痲 疹]

biến thể của 麻疹 (má zhěn)

Hỏi đáp về từ 痲疹

痲疹 nghĩa là gì?

痲疹 (má zhěn) nghĩa là biến thể của 麻疹 (má zhěn).

Cách viết 痲疹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 痲, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.