皎皎者易污
[jiǎo jiǎo zhě yì wū] [皎 皎 者 易 污]
Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)
皎皎者易污 đọc là jiǎo jiǎo zhě yì wū, nghĩa là Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo jiǎo zhě yì wū] [皎 皎 者 易 污]
Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)
皎皎者易污 (jiǎo jiǎo zhě yì wū) nghĩa là Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 皎, 皎, 者, 易, 污 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.