盖茨 đọc là gài cí, nghĩa là Gates (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 盖茨
盖茨 nghĩa là gì?
盖茨 (gài cí) nghĩa là Gates (tên).
Cách viết 盖茨 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 盖, 茨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 盖茨?
Thường gặp: 盖茨比 (gài cí bǐ) – Gatsby; 比尔·盖茨 (bǐ ěr · gài cí) – Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft.