XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

盲盒 đọc là máng hé, nghĩa là hộp mù; hộp bí ẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 盲盒

盲盒 nghĩa là gì?

盲盒 (máng hé) nghĩa là hộp mù; hộp bí ẩn.

Cách viết 盲盒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 盲, 盒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.