督察小组
[dū chá xiǎo zǔ] [督 察 TIỂU 组]
nhóm giám sát
督察小组 đọc là dū chá xiǎo zǔ, nghĩa là nhóm giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dū chá xiǎo zǔ] [督 察 TIỂU 组]
nhóm giám sát
督察小组 (dū chá xiǎo zǔ) nghĩa là nhóm giám sát.
Viết lần lượt từng chữ 督, 察, 小, 组 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.