XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

督龟 đọc là dū guī, nghĩa là (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 督龟

督龟 nghĩa là gì?

督龟 (dū guī) nghĩa là (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku]).

Cách viết 督龟 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 督, 龟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.