石油蜡 đọc là shí yóu là, nghĩa là sáp dầu mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 石油蜡
石油蜡 nghĩa là gì?
石油蜡 (shí yóu là) nghĩa là sáp dầu mỏ.
Cách viết 石油蜡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 石, 油, 蜡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.