石炭
[shí tàn] [石 炭]
than (cũ)
石炭 đọc là shí tàn, nghĩa là than (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
石炭 (shí tàn) nghĩa là than (cũ).
Viết lần lượt từng chữ 石, 炭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 石炭井 (shí tàn jǐng) – khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (dà wǔ kǒu qū) thuộc th…; 石炭系 (shí tàn xì) – hệ than đá; 石炭纪 (shí tàn jì) – kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước); 石炭酸 (shí tàn suān) – phenol C6H5OH; 石炭井区 (shí tàn jǐng qū) – khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (dà wǔ kǒu qū) thuộc th….