XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

石蕊 đọc là shí ruǐ, nghĩa là rêu tuần lộc; quỳ tím (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 石蕊

石蕊 nghĩa là gì?

石蕊 (shí ruǐ) nghĩa là rêu tuần lộc; quỳ tím (hóa học).

Cách viết 石蕊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 石, 蕊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 石蕊?

Thường gặp: 石蕊试纸 (shí ruǐ shì zhǐ) – giấy quỳ tím (hóa học).