硝氮 đọc là xiāo dàn, nghĩa là kali nitrat; diêm tiêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 硝氮
硝氮 nghĩa là gì?
硝氮 (xiāo dàn) nghĩa là kali nitrat; diêm tiêu.
Cách viết 硝氮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 硝, 氮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.