碎屑岩
[suì xiè yán] [碎 屑 岩]
đá mảnh vụn (địa chất)
碎屑岩 đọc là suì xiè yán, nghĩa là đá mảnh vụn (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì xiè yán] [碎 屑 岩]
đá mảnh vụn (địa chất)
碎屑岩 (suì xiè yán) nghĩa là đá mảnh vụn (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 碎, 屑, 岩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.