碱性尘雾
[jiǎn xìng chén wù] [碱 性 尘 雾]
khói bụi kiềm
碱性尘雾 đọc là jiǎn xìng chén wù, nghĩa là khói bụi kiềm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn xìng chén wù] [碱 性 尘 雾]
khói bụi kiềm
碱性尘雾 (jiǎn xìng chén wù) nghĩa là khói bụi kiềm.
Viết lần lượt từng chữ 碱, 性, 尘, 雾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.