XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碳化硅 đọc là tàn huà guī, nghĩa là cacbua silic; carborundum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 碳化硅

碳化硅 nghĩa là gì?

碳化硅 (tàn huà guī) nghĩa là cacbua silic; carborundum.

Cách viết 碳化硅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碳, 化, 硅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.